- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nhân viên mặt đất (sân bay); nhân viên phục vụ mặt đất
Nhân viên mặt đất đang kiểm tra máy bay.
nhân viên mặt đất (sân bay); nhân viên phục vụ mặt đất
Nhân viên mặt đất đang kiểm tra máy bay.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhân viên mặt đất (sân bay); nhân viên phục vụ mặt đất
nhân viên mặt đất (sân bay); nhân viên phục vụ mặt đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.