- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tập bản đồ; atlas
Tôi có một tập bản đồ.
đồ phả; bản đồ toàn diện; atlas
Tôi có một cuốn tập bản đồ.
tập bản đồ; atlas
Tôi có một tập bản đồ.
đồ phả; bản đồ toàn diện; atlas
Tôi có một cuốn tập bản đồ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
tập bản đồ; atlas
tập bản đồ; atlas
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.