- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
ban chấp hành đảng ủy cấp địa khu
Anh ấy được bổ nhiệm làm bí thư địa ủy.
ban chấp hành đảng ủy cấp địa khu
Anh ấy được bổ nhiệm làm bí thư địa ủy.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
ban chấp hành đảng ủy cấp địa khu
ban chấp hành đảng ủy cấp địa khu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.