- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tầng địa chất; địa tầng
Địa tầng học là một ngành khoa học nghiên cứu về địa tầng.
tầng địa chất; địa tầng
Địa tầng học là một ngành khoa học nghiên cứu về địa tầng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng địa chất; địa tầng
tầng địa chất; địa tầng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.