- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tiếp thị trực tiếp tại chỗ; quảng bá tại thực địa
Tiếp thị trực tiếp là một phương thức tiếp thị.
tiếp thị trực tiếp tại chỗ; quảng bá tại thực địa
Tiếp thị trực tiếp là một phương thức tiếp thị.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
tiếp thị trực tiếp tại chỗ; quảng bá tại thực địa
tiếp thị trực tiếp tại chỗ; quảng bá tại thực địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.