- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
quầy hàng vỉa hè; hàng rong
Tôi thích đi dạo các quầy hàng rong.
quầy hàng vỉa hè; hàng rong
Tôi thích đi dạo các quầy hàng rong.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
quầy hàng vỉa hè; hàng rong
quầy hàng vỉa hè; hàng rong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.