- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
giá sàn; giá thấp nhất có thể
Giá sàn của chiếc điện thoại này là bao nhiêu?
giá sàn; giá thấp nhất có thể
Giá sàn của chiếc điện thoại này là bao nhiêu?
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
giá sàn; giá thấp nhất có thể
giá sàn; giá thấp nhất có thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.