- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
trồng trực tiếp xuống đất (trái với trồng chậu)
Những bông hoa này được trồng ngoài đất.
trồng trực tiếp xuống đất (trái với trồng chậu)
Những bông hoa này được trồng ngoài đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Trồng cây là cầm giáo mác phát đất rồi cắm cây xuống đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Trồng cây là cầm giáo mác phát đất rồi cắm cây xuống đất.
trồng trực tiếp xuống đất (trái với trồng chậu)
trồng trực tiếp xuống đất (trái với trồng chậu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.