- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
hang đất; đường hầm; hào ẩn náu
Con thỏ đào một cái hang dưới đất.
hang đất; đường hầm; hào ẩn náu
Con thỏ đào một cái hang dưới đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
hang đất; đường hầm; hào ẩn náu
hang đất; đường hầm; hào ẩn náu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.