- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
lỗ thoát nước sàn; thoát sàn
Cống thoát nước trong phòng tắm bị tắc rồi.
lỗ thoát nước sàn; phễu thoát nước sàn
Cống thoát sàn bị tắc, nước không thoát được.
lỗ thoát nước sàn; phễu thoát nước sàn
lỗ thoát nước sàn; thoát sàn
Cống thoát nước trong phòng tắm bị tắc rồi.
lỗ thoát nước sàn; phễu thoát nước sàn
Cống thoát sàn bị tắc, nước không thoát được.
lỗ thoát nước sàn; phễu thoát nước sàn
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
lỗ thoát nước sàn; thoát sàn
lỗ thoát nước sàn; thoát sàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Trong nhà vệ sinh có rãnh thoát sàn.
lỗ thoát nước sàn; phễu thoát sàn
Cống thoát sàn bị tắc, nước không thoát được.
Trong nhà vệ sinh có rãnh thoát sàn.
lỗ thoát nước sàn; phễu thoát sàn
Cống thoát sàn bị tắc, nước không thoát được.