- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
hố lửa; bếp lửa chìm dưới đất
Vào mùa đông, chúng tôi quây quần bên lò sưởi để sưởi ấm.
hố lửa; bếp lửa chìm dưới đất
Vào mùa đông, chúng tôi quây quần bên lò sưởi để sưởi ấm.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
hố lửa; bếp lửa chìm dưới đất
hố lửa; bếp lửa chìm dưới đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.