- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
năng lượng địa nhiệt
Năng lượng địa nhiệt là một loại năng lượng sạch.
năng lượng địa nhiệt
Năng lượng địa nhiệt là một loại năng lượng sạch.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
năng lượng địa nhiệt
năng lượng địa nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.