- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
quả cầu; hình cầu
Quả địa cầu này rất đẹp.
quả cầu; hình cầu
Quả địa cầu này rất đẹp.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
quả cầu; hình cầu
quả cầu; hình cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.