- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
làng toàn cầu; địa cầu thôn
Chúng ta sống trong một ngôi làng toàn cầu.
làng toàn cầu; địa cầu thôn
Chúng ta sống trong một ngôi làng toàn cầu.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Làng quê là nơi cây cối mọc san sát cách nhau chỉ một tấc.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Làng quê là nơi cây cối mọc san sát cách nhau chỉ một tấc.
làng toàn cầu; địa cầu thôn
làng toàn cầu; địa cầu thôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.