- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
định vị địa lý; geolocation
Chức năng định vị địa lý của điện thoại rất hữu ích.
định vị địa lý; geolocation
Chức năng định vị địa lý của điện thoại rất hữu ích.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
định vị địa lý; geolocation
định vị địa lý; geolocation
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.