- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
cực địa lý
Trái đất có hai địa cực Bắc và Nam.
cực địa lý (cực Bắc và cực Nam)
Địa cực là hai điểm cuối của Trái Đất.
cực địa lý
Trái đất có hai địa cực Bắc và Nam.
cực địa lý (cực Bắc và cực Nam)
Địa cực là hai điểm cuối của Trái Đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
cực địa lý
cực địa lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.