- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khoai lang (Ipomoea batatas)
Tôi thích ăn khoai lang.
củ đậu (Pachyrhizus erosus); khoai lang
Khoai lang là một loại thực phẩm tốt cho sức khỏe.
khoai lang; cây sung đất (Ficus tikoua Bur.)
khoai lang (Ipomoea batatas)
Tôi thích ăn khoai lang.
củ đậu (Pachyrhizus erosus); khoai lang
Khoai lang là một loại thực phẩm tốt cho sức khỏe.
khoai lang; cây sung đất (Ficus tikoua Bur.)
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
khoai lang (Ipomoea batatas)
khoai lang (Ipomoea batatas)
Khoai lang là một loại thực vật.
Khoai lang là một loại thực vật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.