- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
đất (nền); mảnh đất; lô đất
Mảnh đất này rất đắt.
đất nền; lô đất; (bóng) mặt đất
Lô đất này rất đắt.
đất; mặt đất; địa
đất (nền); mảnh đất; lô đất
Mảnh đất này rất đắt.
đất nền; lô đất; (bóng) mặt đất
Lô đất này rất đắt.
đất; mặt đất; địa
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
đất (nền); mảnh đất; lô đất
đất (nền); mảnh đất; lô đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.