- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
thần đất; địa thần
Địa kỳ là vị thần cai quản đất đai.
thần đất; địa thần
Địa kỳ là vị thần cai quản đất đai.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
thần đất; địa thần
thần đất; địa thần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.