- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tiền thuê đất; địa tô
Địa tô là gánh nặng của nông dân.
tiền thuê đất; địa tô
tiền thuê đất; địa tô
Địa tô là gánh nặng của nông dân.
tiền thuê đất; địa tô
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
tiền thuê đất; địa tô
tiền thuê đất; địa tô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.