- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tầng hầm; hầm
中在地下挖的房间,用来存放东西zài dìxià wā de fángjiān, yònglái cúnfàng dōngxi
Cái hầm này rất lạnh.
tầng hầm; tầng ngầm
中建在地下用来储存东西的房间jiàn zài dì xià yòng lái chǔcún dōngxi de fángjiān
Chúng tôi cất rượu trong hầm.
tầng hầm; hầm
中在地下挖的房间,用来存放东西zài dìxià wā de fángjiān, yònglái cúnfàng dōngxi
Cái hầm này rất lạnh.
tầng hầm; tầng ngầm
中建在地下用来储存东西的房间jiàn zài dì xià yòng lái chǔcún dōngxi de fángjiān
Chúng tôi cất rượu trong hầm.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tầng hầm; hầm
tầng hầm; hầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.