- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tầng hầm; tầng ngầm
中建筑物地面以下的房间jiànzhúwù dìmiàn yǐxià de fángjiān
Nhà tôi có một tầng hầm.
tầng hầm; hầm
中建筑物下面挖出来的房间jiànzhúwù xiàmiàn wāchūlái de fángjiān
tầng hầm; tầng ngầm
中建筑物地面以下的房间jiànzhúwù dìmiàn yǐxià de fángjiān
Nhà tôi có một tầng hầm.
tầng hầm; hầm
中建筑物下面挖出来的房间jiànzhúwù xiàmiàn wāchūlái de fángjiān
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
tầng hầm; tầng ngầm
tầng hầm; tầng ngầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.