- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
bẫy cá dạng lồng; lồng bẫy cá
Anh ấy thả cái lồng bắt cá xuống nước.
bẫy cá dạng lồng; lồng bẫy cá
Anh ấy thả cái lồng bắt cá xuống nước.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
bẫy cá dạng lồng; lồng bẫy cá
bẫy cá dạng lồng; lồng bẫy cá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.