- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
gnome; yêu tinh đất (nhân vật nhỏ bé trong thần thoại)
Địa tinh là sinh vật trong truyền thuyết.
tinh linh đất; yêu tinh nhỏ; goblin
Goblin là sinh vật trong truyền thuyết.
gnome; yêu tinh đất (nhân vật nhỏ bé trong thần thoại)
Địa tinh là sinh vật trong truyền thuyết.
tinh linh đất; yêu tinh nhỏ; goblin
Goblin là sinh vật trong truyền thuyết.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
gnome; yêu tinh đất (nhân vật nhỏ bé trong thần thoại)
gnome; yêu tinh đất (nhân vật nhỏ bé trong thần thoại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.