- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
dây tiếp đất; dây nối đất
Dây nối đất là một phần quan trọng của an toàn điện.
đất; mặt đất; địa
Xin hãy nối dây nối đất.
dây tiếp đất; dây nối đất
Dây nối đất là một phần quan trọng của an toàn điện.
đất; mặt đất; địa
Xin hãy nối dây nối đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
dây tiếp đất; dây nối đất
dây tiếp đất; dây nối đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.