- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
chân trang; phần đáy trang
Chân trang của tài liệu này ở đâu?
(phương ngữ) nền móng (của công trình)
Nền móng của ngôi nhà này rất vững chắc.
chân đế; nền móng
chân trang; phần đáy trang
Chân trang của tài liệu này ở đâu?
(phương ngữ) nền móng (của công trình)
Nền móng của ngôi nhà này rất vững chắc.
chân đế; nền móng
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
chân trang; phần đáy trang
chân trang; phần đáy trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cái đế này rất vững chắc.
Cái đế này rất vững chắc.