- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tốc độ so với mặt đất (của máy bay, v.v.)
Tốc độ mặt đất của máy bay là bao nhiêu?
tốc độ so với mặt đất (của máy bay, v.v.)
Tốc độ mặt đất của máy bay là bao nhiêu?
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tốc độ so với mặt đất (của máy bay, v.v.)
tốc độ so với mặt đất (của máy bay, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.