- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
hướng dẫn viên địa phương; đơn vị đón tiếp tại điểm đến
Anh ấy là một hướng dẫn viên địa phương.
hướng dẫn viên du lịch địa phương; đơn vị đón tiếp tại điểm đến
Anh ấy là một hướng dẫn viên du lịch địa phương.
hướng dẫn viên địa phương; đơn vị đón tiếp tại điểm đến
Anh ấy là một hướng dẫn viên địa phương.
hướng dẫn viên du lịch địa phương; đơn vị đón tiếp tại điểm đến
Anh ấy là một hướng dẫn viên du lịch địa phương.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đứng bên gò đất cùng người khác là hình ảnh của sự đồng hành, bầu bạn.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Đứng bên gò đất cùng người khác là hình ảnh của sự đồng hành, bầu bạn.
hướng dẫn viên địa phương; đơn vị đón tiếp tại điểm đến
hướng dẫn viên địa phương; đơn vị đón tiếp tại điểm đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.