- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
mìn; mìn đất
中埋在地下的炸弹武器,用来炸毁敌人的人或车辆máizài dìxià de zhàdàn wǔqì, yònglái zhàhuǐ díren de rén huò chēliàng
Cẩn thận mìn!
điểm nhạy cảm; điểm yếu; (bóng) mìn (bẫy cảm xúc)
中隐藏在地下会爆炸的武器;也指容易引起冲突的敏感问题yǐncáng zài dìxià huì bàozhà de wǔqì;yě zhǐ róngyì yǐnqǐ chōngtū de mǐngǎn wèntí
Đừng chạm vào điểm yếu của tôi.
mìn; mìn đất
中埋在地下的炸弹武器,用来炸毁敌人的人或车辆máizài dìxià de zhàdàn wǔqì, yònglái zhàhuǐ díren de rén huò chēliàng
Cẩn thận mìn!
điểm nhạy cảm; điểm yếu; (bóng) mìn (bẫy cảm xúc)
中隐藏在地下会爆炸的武器;也指容易引起冲突的敏感问题yǐncáng zài dìxià huì bàozhà de wǔqì;yě zhǐ róngyì yǐnqǐ chōngtū de mǐngǎn wèntí
Đừng chạm vào điểm yếu của tôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
mìn; mìn đất
mìn; mìn đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.