- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vùng địa chấn; khu vực động đất
Nhật Bản là một vùng động đất.
vùng động đất; khu vực địa chấn
Nhật Bản nằm trong vành đai động đất.
vùng địa chấn; khu vực động đất
Nhật Bản là một vùng động đất.
vùng động đất; khu vực địa chấn
Nhật Bản nằm trong vành đai động đất.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
vùng địa chấn; khu vực động đất
vùng địa chấn; khu vực động đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.