- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
áp suất khí quyển mặt đất
Áp suất mặt đất là bao nhiêu?
áp suất khí quyển mặt đất
Áp suất mặt đất là bao nhiêu?
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
áp suất khí quyển mặt đất
áp suất khí quyển mặt đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.