- 土thổ(đất)
- 勿vật(chớ, đừng)
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
khu vực sân (thể thao)
Khu vực này rất lớn.
khu vực trường (trong sản xuất chip)
khu vực sân (thể thao)
Khu vực này rất lớn.
khu vực trường (trong sản xuất chip)
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu vực sân (thể thao)
khu vực sân (thể thao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.