đồng nhất; đồng chất
Loại vật liệu này đồng nhất.
thống nhất; đồng đều; nhất quán
Cấu trúc của vật liệu này rất đồng nhất.
đồng nhất; đồng chất; đã đồng hóa
đồng nhất; đồng chất
Loại vật liệu này đồng nhất.
thống nhất; đồng đều; nhất quán
Cấu trúc của vật liệu này rất đồng nhất.
đồng nhất; đồng chất; đã đồng hóa
đồng nhất; đồng chất
đồng nhất; đồng chất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Loại sữa này đã được đồng hóa.
Loại sữa này đã được đồng hóa.