- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
Núi bị sạt lở rồi.
đất trơn; lở đất
Sạt lở núi đã chặn đường.
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
Núi bị sạt lở rồi.
đất trơn; lở đất
Sạt lở núi đã chặn đường.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.