- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Kampala, thủ đô Uganda
Kampala là thủ đô của Uganda.
Kampala, thủ đô Uganda
Kampala là thủ đô của Uganda.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Kampala, thủ đô Uganda
Kampala, thủ đô Uganda
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.