- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
hoại tử; hoại thư (y học)
Chân anh ấy bị hoại tử rồi.
hoại tử; hoại thư (y học)
Chân anh ấy bị hoại tử rồi.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
hoại tử; hoại thư (y học)
hoại tử; hoại thư (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.