- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
mưu mô thâm hiểm; trò bẩn; mẹo độc
Anh ta đầy rẫy những trò xấu xa.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
mưu mô thâm hiểm; trò bẩn; mẹo độc
Anh ta đầy rẫy những trò xấu xa.
mưu mô thâm hiểm; trò bẩn; mẹo độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.