- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
cười ngớ ngẩn; cười ngây ngô
cười ranh mãnh; cười gian xảo
Anh ấy cười gian một cái.
cười gian; cười tinh quái; cười ranh mãnh
Anh ấy cười khẩy một cái.
cười ngớ ngẩn; cười ngây ngô
cười ranh mãnh; cười gian xảo
Anh ấy cười gian một cái.
cười gian; cười tinh quái; cười ranh mãnh
Anh ấy cười khẩy một cái.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
cười ngớ ngẩn; cười ngây ngô
cười ngớ ngẩn; cười ngây ngô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.