- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
lòng dạ xấu xa; kẻ độc ác
Anh ta là một người xấu xa.
lòng dạ xấu xa; kẻ độc ác
Anh ta là một người xấu xa.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
lòng dạ xấu xa; kẻ độc ác
lòng dạ xấu xa; kẻ độc ác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.