- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
vận rủi; vận đen; tai ương
Hôm nay anh ấy gặp vận rủi.
bất hạnh; không may; rủi ro
Gần đây anh ấy gặp vận rủi liên tiếp.
vận rủi; vận đen; tai ương
Hôm nay anh ấy gặp vận rủi.
bất hạnh; không may; rủi ro
Gần đây anh ấy gặp vận rủi liên tiếp.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
vận rủi; vận đen; tai ương
vận rủi; vận đen; tai ương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.