- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
giật lại; giật ngược (của súng)(kế thừa)
Độ giật của khẩu súng này rất lớn.
bật lại; phản ứng ngược; (thị trường) phục hồi; sự bật bổng(kế thừa)
lực phản xung; lực đẩy ngược(kế thừa)
Lực giật của khẩu súng này rất lớn.
giật lại; giật ngược (của súng)(kế thừa)
Độ giật của khẩu súng này rất lớn.
bật lại; phản ứng ngược; (thị trường) phục hồi; sự bật bổng(kế thừa)
lực phản xung; lực đẩy ngược(kế thừa)
Lực giật của khẩu súng này rất lớn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.