- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
kẻ nội gián; tay trong
Anh ấy là một người cung cấp thông tin nội bộ.
kẻ nội gián; tay trong; phản gián nội bộ
Anh ấy là một điệp viên ngầm.
kẻ theo dõi; gián điệp (nằm im để theo dõi)
kẻ nội gián; tay trong
Anh ấy là một người cung cấp thông tin nội bộ.
kẻ nội gián; tay trong; phản gián nội bộ
Anh ấy là một điệp viên ngầm.
kẻ theo dõi; gián điệp (nằm im để theo dõi)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
kẻ nội gián; tay trong
kẻ nội gián; tay trong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.