- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
hệ tọa độ (hình học)
Hệ tọa độ này là ba chiều.
hệ tọa độ (hình học)
Hệ tọa độ này là ba chiều.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ tọa độ (hình học)
hệ tọa độ (hình học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.