- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi tù; bị giam cầm
Anh ta ngồi tù vì phạm tội.
ngồi tù; bị giam cầm
Anh ta ngồi tù vì phạm tội.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
ngồi tù; bị giam cầm
ngồi tù; bị giam cầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.