- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi tù; bị giam
Anh ta ngồi tù vì tội phạm.
ngồi tù; bị giam
Anh ta ngồi tù vì tội phạm.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
ngồi tù; bị giam
ngồi tù; bị giam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.