- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi đứng không yên (bồn chồn, lo lắng) [thành ngữ]
Anh ấy đứng ngồi không yên, không biết phải làm sao.
ngồi đứng không yên (bồn chồn, lo lắng) [thành ngữ]
Anh ấy đứng ngồi không yên, không biết phải làm sao.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
ngồi đứng không yên (bồn chồn, lo lắng) [thành ngữ]
ngồi đứng không yên (bồn chồn, lo lắng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.