- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
thuốc đặt (đạn dược đặt hậu môn/âm đạo); thuốc nhét
Loại thuốc đặt này rất an toàn cho trẻ em.
thuốc đặt (đạn dược đặt hậu môn/âm đạo); thuốc nhét
Loại thuốc đặt này rất an toàn cho trẻ em.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc đặt (đạn dược đặt hậu môn/âm đạo); thuốc nhét
thuốc đặt (đạn dược đặt hậu môn/âm đạo); thuốc nhét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.