- 土thổ(đất)
- 亢kháng(cao, cứng)
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
gỗ chống hầm mỏ; cột chống lò
Cây chống hầm lò được dùng để chống đỡ hầm mỏ.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
gỗ chống hầm mỏ; cột chống lò
Cây chống hầm lò được dùng để chống đỡ hầm mỏ.
gỗ chống hầm mỏ; cột chống lò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.