- 土thổ(đất)
- 亢kháng(cao, cứng)
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
lừa đảo; gian lận
Anh ta đã lừa tiền của tôi.
lừa đảo; gian lận
Anh ta đã lừa tiền của tôi.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
lừa đảo; gian lận
lừa đảo; gian lận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.