- 土thổ(đất)
- 夬quyết(quyết đoán, cắt đứt)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
than cục; than đá cục
Khối than này rất lớn.
than cục; than đá cục
Khối than này rất lớn.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Than đá là thứ nhiên liệu lấy từ lòng đất, đốt lên thành lửa.
than cục; than đá cục
than cục; than đá cục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.